Tục ngữ của người Jrai

Tục ngữ Jrai là kho tàng tri thức dân gian quý giá, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Dưới đây là một số nhóm tục ngữ tiêu biểu được sưu tầm và lưu giữ.

KHÁM PHÁ
01

Tục ngữ về gia đình

1. “Ama ia, ama hluh”
Dịch: Nước là cha, lửa là cha.

2. “Agong dơi dơi alinh lẽ ngăn”
Dịch: Anh em như thể tay chân.
Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó giữa anh em ruột thịt trong gia đình.

Tìm hiểu thêm →
Tục ngữ về gia đình
02

Tục ngữ về kinh nghiệm sống

Tục ngữ về kinh nghiệm sống

1. “Ngã dleh, rơ beh bong”
Dịch: Làm mệt mới có ăn.
Ý nghĩa: Đề cao lao động, tinh thần tự lập và siêng năng.

2. “Mã tơn gan apan drơi”
Dịch: Tay bắt mặt mừng.
Ý nghĩa: Nói về niềm vui khi gặp lại người thân quen sau thời gian xa cách.

3. “Kơ yây anet nhu guen tơ pă”
Dịch: Cây bé uốn thẳng.
Ý nghĩa: Dạy con từ thuở còn thơ, như cây non cần được uốn nắn để lớn lên ngay thẳng.

4. “Hrơi hngoan siu ia – Hrơi hoai siu tang”
Dịch: Mang nước trong lòng đất, mọi sự sống đều từ đất mà ra.
Ý nghĩa: Ca ngợi đất đai, nguồn cội và giá trị của thiên nhiên.

Tìm hiểu thêm →
03

Tục ngữ dân gian

1. “Hlang ia tơ đeh, h’lang pơ tao kơ niê”
Dịch: Suối có nguồn, làng có chủ.

2. “Kon chim mầu, gu mạ nui mâu plơi”
Dịch: Chim có tổ, con người có làng.

3. “Amania a nai, ama phă ia pơm”
Ý nghĩa: Biết trân trọng nguồn nước và đất đai – nền tảng của sự sống và sinh tồn.

Tìm hiểu thêm →
Tục ngữ dân gian

Tổng kết

Tục ngữ của người Gia Rai thường phản ánh kinh nghiệm sống triết lý ứng xử và mối quan hệ của họ với thiên nhiên xã hội
Bài tục ngữ không chỉ mang lại giá trị văn học mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo của người Gia Rai trên mảnh đất Gia Lai.